history department
Định nghĩa
Danh từ: - Khoa Lịch sử: "history department" là một bộ phận học thuật trong trường đại học hoặc cao đẳng, chịu trách nhiệm giảng dạy và nghiên cứu về lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Khoa Lịch sử cung cấp các khóa học về các nền văn minh cổ đại.)
- (Cô ấy là giáo sư trong khoa Lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the history department": thuộc về khoa Lịch sử.
- He has been part of the history department for over a decade. (Ông ấy đã thuộc về khoa Lịch sử hơn một thập kỷ.)
"the history department's curriculum": chương trình giảng dạy của khoa Lịch sử.
- The history department's curriculum includes both world and local history. (Chương trình giảng dạy của khoa Lịch sử bao gồm cả lịch sử thế giới và lịch sử địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
History major (danh từ): sinh viên chuyên ngành lịch sử.
- She is a history major in the history department. (Cô ấy là sinh viên chuyên ngành lịch sử trong khoa Lịch sử.)
History professor (danh từ): giáo sư lịch sử.
- The history professor is well-known for his research. (Giáo sư lịch sử nổi tiếng với nghiên cứu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Department of history: khoa Lịch sử (cách diễn đạt tương tự).
- The department of history is located in the main building. (Khoa Lịch sử nằm ở tòa nhà chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "history department".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "history department".